mobile_app_category_hằng số

Hằng số danh mục ứng dụng dành cho thiết bị di động.

mobile_app_category_constant.id

Phần mô tả về TrườngChỉ ở đầu ra. Mã của hằng số danh mục ứng dụng dành cho thiết bị di động.
Danh mụcATTRIBUTE
Loại dữ liệuINT32
Nhập URLN/A
Có thể lọcĐúng
Có thể chọnĐúng
Có thể sắp xếpĐúng
Lặp lạiSai

mobile_app_category_constant.name

Phần mô tả về TrườngChỉ ở đầu ra. Tên danh mục ứng dụng dành cho thiết bị di động.
Danh mụcATTRIBUTE
Loại dữ liệuSTRING
Nhập URLN/A
Có thể lọcĐúng
Có thể chọnĐúng
Có thể sắp xếpĐúng
Lặp lạiSai

mobile_app_category_so.resource_name

Phần mô tả về TrườngChỉ ở đầu ra. Tên tài nguyên của hằng số danh mục ứng dụng dành cho thiết bị di động. Tên tài nguyên không đổi của danh mục ứng dụng dành cho thiết bị di động có dạng: mobileAppCategoryConstants/{mobile_app_category_id}
Danh mụcATTRIBUTE
Loại dữ liệuRESOURCE_NAME
Nhập URLN/A
Có thể lọcĐúng
Có thể chọnĐúng
Có thể sắp xếpSai
Lặp lạiSai