Bảng sau đây liệt kê các kiểu liệt kê cho loại bầu cử trong thực thể
ElectionReport:
| Giá trị | Mô tả |
|---|---|
general |
Cuộc bầu cử thường diễn ra vào ngày bầu cử quốc gia. |
partisan-primary-closed |
Cuộc bầu cử sơ bộ dành cho một đảng cụ thể, trong đó cử tri đủ điều kiện tham gia cuộc thi này sẽ dựa trên thông tin đăng ký. |
partisan-primary-open |
Cuộc bầu cử sơ bộ dành cho một đảng phái cụ thể, nơi cử tri tuyên bố đảng của ông ấy hoặc chọn một đảng riêng tư. |
primary |
Một cuộc bầu cử chính không có loại đã chỉ định, chẳng hạn như một cuộc bầu cử sơ bộ không có đảng phái. |
runoff |
Một cuộc bầu cử để quyết định một cuộc thi trước đó đã kết thúc mà không có ứng cử viên nào nhận được đa số phiếu bầu. |
special |
Một cuộc bầu cử không diễn ra trong tình huống đặc biệt, chẳng hạn như bầu cử một văn phòng trống. |
other |
Cuộc bầu cử là một loại không được liệt kê trong bảng liệt kê này. Nếu được sử dụng, hãy thêm loại tuỳ chỉnh của mục vào một phần tử OtherType. |